0986 517 017

Miễn phí gọi

1. Chi phí cố định (fixed cost) là gì?

Chi phí cố định (fixed cost) những khoản chi phí mà doanh nghiệp cần thanh toán định kỳ. Không phụ thuộc vào sản lượng sản xuất.

Ví dụ: Những chi phí cố định của doanh nghiệp như tiền phí bảo hiểm, tiền thuê mặt bằng, tiền lãi từ ngân hàng, tiền điện nước, chi phí mua máy móc thiết bị, khấu hao tài sản cố định…

1.1 Đặc điểm chi phí cố định

Xác định đặc điểm của chi phí cố định

  • Không thay đổi theo sản lượng: Chi phí cố định không biến đổi khi mức độ sản xuất hoặc hoạt động kinh doanh thay đổi. Dù doanh nghiệp sản xuất nhiều hay ít hơn, chi phí này không thay đổi theo tỷ lệ trực tiếp với sản lượng.

  • Tính ổn định trong một khoảng thời gian: Trong khoảng thời gian ngắn hoặc trong một chu kỳ cụ thể, chi phí cố định duy trì sự ổn định. Ví dụ, chi phí thuê mặt bằng hàng tháng, lương nhân viên quản lý cố định.

  • Liên quan đến cơ sở hạ tầng hoặc quản lý: Chi phí cố định thường liên quan đến việc duy trì cơ sở hạ tầng của doanh nghiệp như chi phí thuê, chi phí bảo trì, chi phí quản lý cố định.

  • Khó điều chỉnh ngắn hạn: Chi phí cố định thường khó điều chỉnh hoặc thay đổi trong ngắn hạn do tính chất ổn định của chúng. Ví dụ, việc thay đổi mức thuê mặt bằng hoặc lương cố định…

  • Khả năng quản lý cẩn thận: Quản lý chi phí cố định đòi hỏi sự cẩn thận và kế hoạch hóa tốt. Do tính ổn định và không thay đổi, việc dự báo và quản lý chi phí cố định trở thành một phần quan trọng trong kế hoạch tài chính của doanh nghiệp.

  • Chi phí không liên quan trực tiếp đến sản xuất: Trái với chi phí biến đổi, chi phí cố định không phản ánh trực tiếp chi phí sản xuất sản phẩm cụ thể, mà thường liên quan đến việc duy trì hoặc quản lý hoạt động tổng thể của doanh nghiệp.

1.2 Phân loại chi phí cố định

Dựa trên yếu tố quản lý ta có thể phân loại chi phí cố định thành:

  • Chi phí cố định bắt buộc: Bao gồm toàn bộ các khoản liên quan đến trang thiết bị và chi phí cho hoạt động kinh doanh cơ bản. Đây là khoản phí cố định và doanh nghiệp không thể trì hoãn việc thanh toán. Ví dụ: phí nhà máy, phí máy móc, lương nhân viên,.

  • Chi phí cố định tùy chọn: Bao gồm số tiền công ty phải chi trả khi  sản xuất và vận hành và chi phí này phụ thuộc vào quyết định của công ty trong một khoảng thời gian nhất định. Tùy vào từng thời điểm, các công ty sẽ phải trả các chi phí khác nhau. Ví dụ: tiền để quảng bá sản phẩm, xây dựng thương hiệu,...

Dựa trên yếu tố phân bổ, chi phí cố định được phân loại thành

  • Chi phí cố định định kỳ: Đây là những chi phí đã được doanh nghiệp tính toán trước. Thực hiện theo cách tương tự trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: Chi phí điện, tiền nước, tiền thuê mặt bằng, tiền lương hàng tháng..                                                                                                   

  • Chi phí cố định có thể phân bổ: Khoản chi phí này không có sự cố định thường xuyên qua các thời điểm mà đầu tư một lần, thay đổi theo quy ước. Ví dụ: chi phí dùng để mua máy móc về sản xuất, theo thời gian máy móc hao mòn và trừ vào giá trị đó.

2. Chi phí biến đổi (variable cost) là gì?

Khái niệm chi phí biến đổi

Chi phí biến đổi (Variable cost) là chi phí thay đổi tương ứng với mức độ sản xuất hoặc hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là khi sản lượng tăng, chi phí cũng tăng, và khi sản lượng giảm, chi phí cũng giảm theo.

Ví dụ: Một số khoản chi phí biến đổi phổ biến trong doanh nghiệp là: chi phí nguyên vật liệu, bao bì của công ty sản xuất, chi phí bán hàng và quảng cáo…tăng hoặc giảm theo doanh số bán hàng. 

2.1 Đặc điểm của chi phí biến đổi

Chi phí biến đổi có những đặc điểm chính dưới đây:

  • Thay đổi theo sản lượng hoặc hoạt động: Chi phí biến đổi tăng hoặc giảm tương ứng với mức độ sản xuất hoặc hoạt động của doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là khi sản lượng tăng, chi phí cũng tăng, và khi sản lượng giảm, chi phí cũng giảm.

  • Liên quan trực tiếp đến quá trình sản xuất hoặc hoạt động kinh doanh: Chi phí biến đổi thường liên quan trực tiếp đến việc sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ. Đây có thể là chi phí nguyên vật liệu, lao động trực tiếp, chi phí năng lượng hoặc các chi phí sản xuất khác.

  • Tính linh hoạt: Chi phí biến đổi thích nghi với biến đổi của quy mô hoạt động. Nó có thể tăng hoặc giảm nhanh chóng tùy thuộc vào sự biến đổi của mức độ sản xuất hoặc hoạt động kinh doanh.

  • Cơ hội tối ưu hóa: Do tính chất biến đổi, việc quản lý chi phí này có thể cung cấp cơ hội để tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí thông qua việc tối ưu hóa quá trình sản xuất hoặc sử dụng tài nguyên.

  • Có thể kiểm soát được một cách tương đối: Trái với chi phí cố định, chi phí biến đổi thường có thể được kiểm soát hoặc điều chỉnh một cách tương đối dễ dàng thông qua việc quản lý sản xuất, tổ chức công việc, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.

  • Phản ánh sự biến đổi của hoạt động kinh doanh: Sự thay đổi trong chi phí biến đổi thường phản ánh sự biến đổi của hoạt động kinh doanh, cho phép doanh nghiệp đánh giá hiệu suất và dự đoán chi phí khi thay đổi quy mô sản xuất.

2.2 Phân loại chi phí biến đổi

Có nhiều loại chi phí biến đổi. Vậy các loại variable cost là gì?

  • Chi phí biến đổi tuyến tính

Là chi phí biến đổi tỉ lệ thuận với mức độ hoạt động gồm các chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí lao động trực tiếp…

Để kiểm soát tốt hơn chi phí biến đổi tuyến tính, người ta không chỉ phải kiểm soát tổng chi phí mà còn phải kiểm soát chi phí biến đổi trên mỗi đơn vị cấp độ hoạt động (định mức biến phí) ở các mức độ khác nhau. Cơ sở của biện pháp tiết kiệm chi phí chính là việc xây dựng và hoàn thiện định mức biến phí tỷ lệ.

Ví dụ: Nguyên liệu trung bình để sản xuất ra một cái bánh là 4.000 VNĐ thì chi phí nguyên vật liệu sẽ thay đổi tuyến tính theo số lượng bánh được bán ra cho khách hàng. Lúc này, số lượng bánh bán ra tăng gấp 2 lần thì tổng chi phí nguyên vật liệu cũng tăng gấp 2 lần.

  • Chi phí biến đổi dạng cấp bậc

Chi phí biến đổi cấp bậc

Khác với chi phí tuyến tính, loại chi phí này thường thay đổi khi mức độ hoạt động của doanh nghiệp đạt đến một mức độ nhất định.

Chi phí cấp bậc như: chi phí mở rộng quy mô sản xuất với số lượng máy móc nhiều, hoạt động với công suất lớn, chi phí lao động gián tiếp, chi phí bảo trì máy. Để kiểm soát tốt loại chi phí cấp bậc doanh nghiệp cần: Lựa chọn nguồn nhân sự chất lượng và phù hợp. Xây dựng từng biến phí cho mỗi cấp bậc tương ứng và lựa chọn quy mô và mức độ hoạt động phù hợp.

Ví dụ: Doanh nghiệp sản xuất phụ kiện xe máy cứ 4 máy phun sơn cần 1 thợ bảo dưỡng ứng với mức lương 11.000.000 đ/tháng. Như vậy nếu công ty mở rộng lên 5 máy thì phải thuê 2 thợ, chi phí bảo dưỡng là 22.000.000 đ/tháng. Nếu số lượng máy nén tăng lên là 6, doanh nghiệp vẫn chỉ cần 2 thợ bảo dưỡng mà chưa cần thuê thêm thợ, chi phí vẫn là 22.000.000đ/tháng. Đây chính là biến phí cấp bậc của doanh nghiệp

  • Chi phí biến đổi dạng cong

Chi phí biến đổi dạng con

Ngoài những chi phí biến đổi, có một loại chi phí không thể hiện quan hệ tuyến tính giữa chi phí biến đổi và sản lượng sản xuất. Loại chi phí này là chi phí biến đổi dạng cong.

Vì thế, doanh nghiệp cần chú trọng xem xét để có thể phân loại những chi phí này chính xác. Từ đó, doanh nghiệp nắm rõ được thực trạng kinh doanh đồng thời có chính sách tài chính hiệu quả và kịp thời.

2.3 Các yếu tố ảnh đến chi phí biến đổi trong doanh nghiệp

Chi phí biến đổi trong doanh nghiệp có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. 

  • Quy mô sản xuất: Quy mô sản xuất có thể ảnh hưởng đến chi phí và đôi khi, việc sản xuất hàng loạt có thể giảm chi phí đơn vị sản phẩm do phân phối chi phí cố định lên nhiều sản phẩm.

  • Công nghệ và trang thiết bị: Sử dụng công nghệ tiên tiến và trang thiết bị hiện đại có thể giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu suất.

  • Nguyên liệu và nguồn cung cấp: Giá cả và sự sẵn có của nguyên liệu cũng ảnh hưởng đến chi phí sản xuất. Nếu có thể tìm nguồn cung cấp tốt hơn hoặc giảm giá nguyên liệu, chi phí có thể giảm.

  • Lao động: Chi phí lao động đôi khi có thể ảnh hưởng lớn đến chi phí sản xuất. Tiết kiệm chi phí lao động thông qua tự động hóa hoặc tối ưu hóa quy trình là một cách để giảm chi phí.

  • Quản lý và chi phí cố định: Chi phí quản lý và chi phí cố định (ví dụ: chi phí vận hành nhà máy) cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí tổng cộng.

  • Điều chỉnh chi phí theo thị trường: Chi phí có thể thay đổi dựa trên thị trường và yêu cầu của khách hàng. Điều này có thể bao gồm việc thay đổi giá cả, chiến lược giảm giá hoặc thậm chí thay đổi sản phẩm để giảm chi phí.

  • Chi phí vận chuyển và logistics: Chi phí liên quan đến vận chuyển, kho bãi và logistics cũng có thể có ảnh hưởng đáng kể đến chi phí cuối cùng của sản phẩm.

  • Chính sách thuế và pháp lý: Các chính sách thuế và pháp lý có thể ảnh hưởng đến chi phí sản xuất thông qua các khoản chi phí bổ sung hoặc miễn giảm.

2.4 Chi phí biến đổi tác động như thế nào đến doanh nghiệp.

Chi phí biến đổi có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp một cách to lớn, từ việc tăng chi phí sản xuất đến ảnh hưởng đến lợi nhuận cuối cùng. 

  • Chi phí sản xuất: Chi phí biến đổi có thể làm tăng giá thành nguyên vật liệu, lao động và các chi phí sản xuất khác. Điều này có thể dẫn đến việc phải tăng giá bán để bù đắp hoặc giảm lợi nhuận.

  • Cạnh tranh: Nếu chi phí tăng lên, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các đối thủ, đặc biệt là nếu họ không thể điều chỉnh giá cả hoặc tối ưu hóa quá trình sản xuất để giảm chi phí.

  • Khả năng đầu tư: Chi phí biến đổi có thể ảnh hưởng đến khả năng đầu tư vào nghiên cứu phát triển, mở rộng hoặc cải thiện công nghệ. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự cạnh tranh dài hạn và khả năng thích nghi với thị trường mới.

  • Tăng giá cả sản phẩm/dịch vụ: Để bù đắp chi phí biến đổi, một số doanh nghiệp có thể tăng giá cả sản phẩm hoặc dịch vụ, điều này có thể làm giảm sức mua của khách hàng.

  • Lợi nhuận: Chi phí biến đổi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp, làm giảm khả năng đầu tư vào mở rộng hoặc phát triển.

  •  
  • Các doanh nghiệp thường phải linh hoạt, tối ưu hóa quy trình sản xuất, nghiên cứu các phương pháp mới để giảm chi phí và tìm cách tăng hiệu suất. Chiến lược quản lý chi phí và tăng cường sự linh hoạt trong kế hoạch kinh doanh là cần thiết để vượt qua những thách thức này.

 

3. Phân biệt chi phí cố định và chi phí biến đổi

Có sự khác nhau giữa fixed cost và variable cost

Đặc điểm Chi phí biến đổi Chi phí cố định
Đặc điểm chính Thay đổi theo sản lượng hoặc hoạt động Không thay đổi theo sản lượng hoặc hoạt động
Liên quan Trực tiếp đến quá trình sản xuất/kinh doanh Thường liên quan đến cơ sở hạ tầng và quản lý
Tính linh hoạt Linh hoạt, thích nghi nhanh chóng Ít linh hoạt, thường ổn định trong thời gian ngắn
Quản lý Có thể kiểm soát và điều chỉnh dễ dàng Thường cần quản lý cẩn thận vì ổn định
Đối tượng kiểm soát Sản lượng hoặc hoạt động kinh doanh Cơ sở hạ tầng, lương cố định, chi phí bảo trì
Ứng dụng Nguyên vật liệu, lao động trực tiếp, chi phí sản xuất Chi phí thuê mặt bằng, lương quản lý, bảo trì

 

Các chi phí này thường phải được quản lý khác nhau. Chi phí cố định cần sự ổn định và quản lý cẩn thận, trong khi chi phí biến đổi thường yêu cầu sự linh hoạt và khả năng điều chỉnh nhanh chóng để đáp ứng sự biến đổi của hoạt động kinh doanh.

3.1 Ví dụ mô hình chi phí của công ty IT Outsourcing:

Chi phí biến đổi gồm các loại chi phí như:

  • Chi phí tiếp khách, marketing chung (chi phí quảng cáo,...)
  • Chi phí dự án: 
  • Phí tuyển dụng, đào tạo, tư vấn, chi phí công tác phí, tham gia triển lãm, hội chợ, lỗ chênh lệch tỷ giá
  • Chi phí thưởng bộ phận gián tiếp
  • Quỹ thưởng cho ban lãnh đạo, quỹ thưởng cho member & phó phòng, quỹ thưởng cho quản lý sản xuất
  • Dự phòng quyết toán thuế, dự phòng nợ khó đòi, dự phòng chi phí dư thừa văn phòng/nguồn lực, dự phòng rủi ro khác
  • Chi phí mua thiết bị chuyên dụng cho dự án
  • Công tác phí (vé MB, phòng nghỉ, đi lại, CTP,…)
  • Chi phí bảo hành, fix bug
  • Chi phí thuê ngoài nhân sự
  • Chi phí lương nhân sự (lương OT)
  • Dự phòng rủi ro khác

Chi phí cố định gồm:

  • Lương Gross        

  • Lương tháng 13

  • Thuế thu nhập cá nhân     

  • Bảo hiểm         

  • Chi phí chỗ ngồi, văn phòng phẩm, điện, nước, khấu hao, phúc lợi…

  • Phụ cấp, trợ cấp,...

4. Cách tính chi phí cố định (fixed cost) và chi phí biến đổi (variable cost) đơn giản và chính xác nhất

    4.1 Công thức tính chi phí cố định

Có 2 công thức tính chi phí cố định như sau:

Chi phí cố định = Mức phí hoạt động cao nhất – (Chi phí biến đổi trên mỗi đơn vị x Đơn vị hoạt động cao nhất)

Chi phí cố định = Mức phí hoạt động thấp nhất – (Chi phí biến đổi với mỗi đơn vị x Đơn vị hoạt động thấp nhất

4.2 Công thức tính chi phí biến đổi

Tổng biến phí = Tổng số sản phẩm đầu ra x Chi phí biến đổi của một đơn vị

Biến phí với một đơn vị = Hiệu biến các biến phí vào các thời gian/Hiệu số lượng sản phẩm

5. Lời kết

Bài viết trên đã đưa ra  khái niệm của chi phí cố định (fixed cost) và chi phí biến đổi (Variable cost). Bên cạnh đó đưa ra những đặc điểm chính để so sánh hai loại chi phí này trong doanh nghiệp cũng như công thức để tính chi phí chính xác và nhanh chóng nhất. Chi phí biến đổi và chi phí cố định có ảnh hưởng rất lớn tới hoạt động của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần hiểu rõ và quản lý cả hai loại chi phí này thật tốt để đưa ra quyết định kinh doanh và chiến lược hợp lý.

 

Tin tức liên quan

1
Bạn cần hỗ trợ?